bad block
Định nghĩa
Danh từ:
- Khối hỏng (trong khoa học máy tính): "bad block" là một khối (thường là một sector) trên thiết bị lưu trữ (như ổ đĩa cứng, ổ đĩa thể rắn) không thể lưu trữ dữ liệu một cách đáng tin cậy. Điều này có nghĩa là dữ liệu ghi vào khối này có thể bị hỏng hoặc không thể đọc được.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ cứng đã phát triển một khối hỏng, khiến một số tệp tin bị hỏng.)
- (Các thiết bị lưu trữ hiện đại tự động ánh xạ lại các khối hỏng sang các khu vực dự phòng.)
- (Một khối hỏng đơn lẻ thường có thể bị bỏ qua, nhưng nhiều khối hỏng cho thấy ổ đĩa đang hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark a bad block": đánh dấu một khối hỏng để hệ thống không sử dụng nó nữa.
- The operating system can mark a bad block to prevent data loss. (Hệ điều hành có thể đánh dấu một khối hỏng để ngăn mất dữ liệu.)
- "bad block remapping": ánh xạ lại khối hỏng, một kỹ thuật trong đó ổ đĩa thay thế khối hỏng bằng khối dự phòng.
- Bad block remapping is a key feature of modern SSDs. (Ánh xạ lại khối hỏng là một tính năng quan trọng của ổ SSD hiện đại.)
- "bad block table": bảng theo dõi các khối hỏng trên thiết bị lưu trữ.
- The firmware maintains a bad block table to manage defective sectors. (Phần sụn duy trì một bảng khối hỏng để quản lý các sector bị lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bad sector (danh từ): một sector hỏng, thường được dùng thay thế cho "bad block" trong ngữ cảnh ổ đĩa cứng.
- A bad sector is essentially the same as a bad block. (Một sector hỏng về cơ bản giống như một khối hỏng.)
- Bad cluster (danh từ): một cụm hỏng, thuật ngữ dùng trong hệ thống tệp tin (như FAT32).
- The chkdsk utility can repair bad clusters by relocating data. (Tiện ích chkdsk có thể sửa chữa các cụm hỏng bằng cách di chuyển dữ liệu.)
- Defective block (danh từ): khối bị lỗi, từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- The memory chip contains several defective blocks. (Chip nhớ chứa một số khối bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Corrupted block: khối bị hỏng (nhấn mạnh tình trạng dữ liệu không thể đọc được).
- Unreliable block: khối không đáng tin cậy (nhấn mạnh khả năng lưu trữ kém).
- Damaged sector: sector bị hư hại (thường dùng cho ổ đĩa quang hoặc từ tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out bad blocks: lập bản đồ các khối hỏng.
- The utility can map out bad blocks to avoid writing data there. (Tiện ích có thể lập bản đồ các khối hỏng để tránh ghi dữ liệu vào đó.)
- Recover from bad blocks: phục hồi từ các khối hỏng.
- RAID systems can recover from bad blocks by using parity data. (Hệ thống RAID có thể phục hồi từ các khối hỏng bằng cách sử dụng dữ liệu chẵn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- A bad block in the system: một điểm yếu trong hệ thống (nghĩa bóng, chỉ một thành phần hỏng hóc gây ra vấn đề).
- This outdated software is a bad block in our otherwise efficient system. (Phần mềm lỗi thời này là một điểm yếu trong hệ thống vốn hiệu quả của chúng tôi.)